medium of exchange

medium of exchange

A person uses a coin as a medium of exchange to buy a loaf of bread.

Định nghĩa

Danh từ: Phương tiện trao đổibất kỳ thứ được chấp nhận rộng rãi làm thước đo giá trị của cải trong một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Trong thời cổ đại, gia súc vỏ được dùng làm phương tiện trao đổi.)
  • (Các nền kinh tế hiện đại dựa vào tiền tệ làm phương tiện trao đổi chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a medium of exchange": đóng vai trò phương tiện trao đổi.

    • Gold has historically served as a medium of exchange in international trade. (Vàng trong lịch sử đã đóng vai trò phương tiện trao đổi trong thương mại quốc tế.)
  • "the function of a medium of exchange": chức năng của phương tiện trao đổi.

    • One of the key functions of money is its role as a medium of exchange. (Một trong những chức năng chính của tiền tệ vai trò của như một phương tiện trao đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Medium (n): phương tiện, môi trường (cũng có nghĩa phương tiện truyền thông).

    • Art is a medium for expressing emotions. (Nghệ thuật phương tiện để thể hiện cảm xúc.)
  • Exchange (n/v): sự trao đổi, sự giao dịch.

    • They engaged in a fair exchange of goods. (Họ thực hiện một cuộc trao đổi hàng hóa công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency: tiền tệ (thường dùng để chỉ tiền giấy hoặc tiền xu được chấp nhận rộng rãi).
  • Means of payment: phương tiện thanh toán.
  • Instrument of exchange: công cụ trao đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exchange for: trao đổi lấy (một thứ khác).
    • She exchanged her old car for a new one. ( ấy trao đổi chiếc xe lấy chiếc xe mới.)
Thành ngữ liên quan
  • In exchange for: để đổi lấy (một thứ đó).
    • He gave his time in exchange for knowledge. (Anh ấy dành thời gian của mình để đổi lấy kiến thức.)